chân trời

  1. horizon
    • Mở ra những chân trời mới (nghĩa bóng)
      ouvrir des horizons ouveaux
    • chân trời góc biển
      régions lointaines

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chân trời
Mặt trời mọc lên từ chân trời ở phía xa.